Thứ tư, Ngày 04 Tháng 11 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 |
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
47
|
55
|
| G7 |
575
|
898
|
| G6 |
7901
6089
9126
|
9437
4408
9350
|
| G5 |
7166
|
8102
|
| G4 |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
|
| G3 |
86105
99284
|
47113
76367
|
| G2 |
15139
|
56297
|
| G1 |
30024
|
73311
|
| ĐB |
410103
|
498721
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 - 01 - 05 | 02 - 08 |
| 1 | 16 | 11 - 13 - 17 |
| 2 | 24 - 26 | 21 |
| 3 | 39 | 37 |
| 4 | 41 - 40 - 47 | 48 |
| 5 | 50 | 51 - 50 - 55 |
| 6 | 67 - 66 | 67 - 69 |
| 7 | 75 - 75 | 74 - 70 |
| 8 | 84 - 89 | 80 |
| 9 | 94 | 97 - 98 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 40 - 50 | 80 - 50 - 70 |
| 1 | 41 - 01 | 21 - 11 - 51 |
| 2 | 02 | |
| 3 | 03 | 13 |
| 4 | 24 - 84 - 94 | 74 |
| 5 | 05 - 75 - 75 | 55 |
| 6 | 16 - 26 - 66 | |
| 7 | 67 - 47 | 97 - 17 - 37 - 67 |
| 8 | 48 - 08 - 98 | |
| 9 | 39 - 89 | 69 |
Chú ý: KQXSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.