Thứ ba, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 |
| Ký hiệu | 1KG - 3KG - 5KG - 6KG - 7KG - 11KG | ||||||||||||
| Đặc biệt | 13221 | ||||||||||||
| Giải nhất | 82697 | ||||||||||||
| Giải nhì | 34264 | 74828 | |||||||||||
| Giải ba | 56825 | 14797 | 58426 | ||||||||||
| 50810 | 01089 | 62776 | |||||||||||
| Giải tư | 5523 | 2444 | 1938 | 6713 | |||||||||
| Giải năm | 0335 | 8731 | 9947 | ||||||||||
| 2747 | 9934 | 9250 | |||||||||||
| Giải sáu | 004 | 343 | 794 | ||||||||||
| Giải bảy | 92 | 66 | 69 | 82 | |||||||||
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 - 13 |
| 2 | 21 - 23 - 25 - 26 - 28 |
| 3 | 38 - 31 - 34 - 35 |
| 4 | 44 - 43 - 47 - 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 - 66 - 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89 - 82 |
| 9 | 97 - 92 - 94 - 97 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 10 - 50 | 0 |
| 21 - 31 | 1 |
| 92 - 82 | 2 |
| 23 - 13 - 43 | 3 |
| 64 - 04 - 34 - 44 - 94 | 4 |
| 25 - 35 | 5 |
| 26 - 66 - 76 | 6 |
| 97 - 47 - 47 - 97 | 7 |
| 28 - 38 | 8 |
| 89 - 69 | 9 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 51 | 37 |
| G7 | 431 | 702 |
| G6 | 6450 2233 4605 | 8661 7535 0949 |
| G5 | 3647 | 0744 |
| G4 | 14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 |
| G3 | 86687 47217 | 46194 53265 |
| G2 | 44315 | 73279 |
| G1 | 08153 | 00893 |
| ĐB | 288017 | 837628 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 |
| 1 | 17 - 15 - 17 - 18 | 17 - 14 - 18 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 32 - 31 - 33 | 35 - 37 |
| 4 | 40 - 47 | 46 - 44 - 49 |
| 5 | 53 - 50 - 51 - 56 | 56 |
| 6 | 64 - 62 | 65 - 61 - 61 |
| 7 | 79 | 79 |
| 8 | 87 | |
| 9 | 93 - 93 - 94 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 40 - 50 | |
| 1 | 31 - 51 | 61 - 61 |
| 2 | 62 - 32 | 02 |
| 3 | 53 - 33 | 93 - 93 |
| 4 | 64 | 94 - 14 - 44 |
| 5 | 15 - 05 | 65 - 35 |
| 6 | 56 | 46 - 56 |
| 7 | 17 - 17 - 47 - 87 | 17 - 37 |
| 8 | 18 | 28 - 18 |
| 9 | 79 | 79 - 49 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| G7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452 3452 3427 | 1705 1705 6898 | 2030 2030 1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 | 07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 | 87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 |
| G3 | 79446 35158 | 83001 88374 | 64980 84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | Tiền Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 07 - 01 - 05 - 05 - 07 | 08 | 00 - 00 |
| 1 | 10 | 14 | 10 - 18 | 16 |
| 2 | 21 - 22 - 27 - 27 | 28 - 26 - 28 | 23 | |
| 3 | 31 | 32 - 30 | ||
| 4 | 46 - 40 - 42 | 46 | 40 - 43 - 49 | 43 - 40 - 45 - 47 |
| 5 | 58 - 52 | 56 | ||
| 6 | 69 - 64 | 63 - 61 - 67 - 68 | 65 - 66 - 67 | |
| 7 | 77 - 74 | 74 - 70 | 73 | 70 |
| 8 | 87 - 87 - 87 | 82 | 80 - 81 - 89 | 89 |
| 9 | 99 - 99 | 92 - 98 | 97 | 98 - 96 - 97 - 98 - 99 |
| Đuôi | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 - 10 - 40 | 70 | 40 - 10 - 30 - 80 |
| 1 | 21 | 31 - 01 | 81 - 61 |
| 2 | 22 - 42 - 52 | 92 - 82 | 32 |
| 3 | 63 - 23 - 43 - 73 | ||
| 4 | 74 | 74 - 14 - 64 | |
| 5 | 05 - 05 | ||
| 6 | 46 | 26 - 46 | |
| 7 | 77 - 27 - 27 - 87 - 87 - 87 | 07 - 07 | 97 - 67 |
| 8 | 58 | 28 - 28 - 98 | 18 - 08 - 68 |
| 9 | 99 - 99 | 69 | 49 - 89 |
Chọn miền, tỉnh hoặc ngày mở thưởng để xem kết quả đã lưu. Kiểm tra ngày trên từng bảng; kết quả mới nhất không nhất thiết là kết quả hôm nay.
Thông tin trên website dùng để tham khảo. Khi dò vé hoặc nhận thưởng, hãy đối chiếu với công bố của công ty xổ số kiến thiết phát hành vé. Nếu phát hiện khác biệt, vui lòng báo qua mục liên hệ của website.
Giờ mở thưởng và lịch từng tỉnh cần đối chiếu với thông báo của đơn vị phát hành. Không sử dụng kết quả của ngày trước cho kỳ quay chưa diễn ra.