Chủ nhật, Ngày 19 Tháng 07 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 29 | 30 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 | 2 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
23
|
46
|
| G7 |
177
|
245
|
| G6 |
0780
2946
4465
|
9055
9726
4392
|
| G5 |
3300
|
6977
|
| G4 |
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
| G3 |
14379
98713
|
31658
29350
|
| G2 |
14684
|
57931
|
| G1 |
43027
|
59091
|
| ĐB |
475909
|
325404
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 - 00 | 04 - 06 - 09 |
| 1 | 13 - 13 - 16 | |
| 2 | 27 - 23 | 26 |
| 3 | 38 | 31 - 32 - 34 |
| 4 | 46 | 45 - 46 |
| 5 | 55 - 55 | 58 - 50 - 55 |
| 6 | 68 - 65 | 69 |
| 7 | 79 - 77 | 77 |
| 8 | 84 - 80 - 82 | 82 |
| 9 | 91 - 92 - 99 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00 - 80 | 50 |
| 1 | 91 - 31 | |
| 2 | 82 | 82 - 32 - 92 |
| 3 | 13 - 13 - 23 | |
| 4 | 84 | 04 - 34 |
| 5 | 55 - 55 - 65 | 55 - 45 |
| 6 | 16 - 46 | 06 - 26 - 46 |
| 7 | 27 - 77 | 77 |
| 8 | 38 - 68 | 58 |
| 9 | 09 - 79 | 69 - 09 - 99 |
Chú ý: KQXSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.