Chủ nhật, Ngày 31 Tháng 08 Năm 2025
T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
28 | 29 | 30 | 31 | 1 | 2 | 3 |
4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
Thứ năm 28-08-2025 |
Bình Định 28−90 |
Quảng Trị 21−90 |
Quảng Bình 98−60 |
|||||
Thứ năm 21-08-2025 |
Bình Định 54−26 |
Quảng Trị 89−00 |
Quảng Bình 38−05 |
|||||
Thứ năm 14-08-2025 |
Bình Định 73−16 |
Quảng Trị 75−37 |
Quảng Bình 70−59 |
|||||
Thứ năm 07-08-2025 |
Bình Định 30−58 |
Quảng Trị 36−28 |
Quảng Bình 06−16 |
|||||
Thứ năm 31-07-2025 |
Bình Định 88−67 |
Quảng Trị 98−32 |
Quảng Bình 81−64 |
|||||
Thứ năm 24-07-2025 |
Bình Định 61−90 |
Quảng Trị 04−60 |
Quảng Bình 41−71 |
|||||
Thứ năm 10-07-2025 |
Bình Định 32−50 |
Quảng Trị 18−17 |
Quảng Bình 16−59 |
|||||
Thứ năm 03-07-2025 |
Bình Định 89−10 |
Quảng Trị 16−14 |
Quảng Bình 74−82 |
|||||
Thứ năm 26-06-2025 |
Bình Định 87−92 |
Quảng Trị 73−79 |
Quảng Bình 35−02 |
|||||
Thứ năm 19-06-2025 |
Bình Định 69−70 |
Quảng Trị 59−86 |
Quảng Bình 58−59 |
|||||
Thứ năm 12-06-2025 |
Bình Định 63−77 |
Quảng Trị 77−03 |
Quảng Bình 13−06 |
|||||
Thứ năm 05-06-2025 |
Bình Định 98−31 |
Quảng Trị 42−13 |
||||||
Thứ năm 22-05-2025 |
Bình Định 14−43 |
Quảng Trị 78−10 |
Quảng Bình 46−75 |
|||||
Thứ năm 15-05-2025 |
Bình Định 11−27 |
Quảng Trị 05−82 |
Quảng Bình 31−33 |
|||||
Thứ năm 08-05-2025 |
Bình Định 58−33 |
Quảng Trị 91−15 |
Quảng Bình 16−09 |
|||||
Thứ năm 17-04-2025 |
Bình Định 02−04 |
Quảng Trị 14−03 |
Quảng Bình − |
|||||
Thứ năm 27-03-2025 |
Bình Định 58−02 |
Quảng Trị 88−24 |
Quảng Bình 38−38 |
|||||
Thứ năm 20-03-2025 |
Bình Định 49−21 |
Quảng Trị 57−24 |
Quảng Bình 37−35 |
|||||
Thứ năm 03-10-2024 |
Bình Định 69−30 |
Quảng Trị 18−71 |
Quảng Bình 83−68 |
|||||
Thứ năm 26-09-2024 |
Bình Định 99−27 |
Quảng Trị 52−67 |
Quảng Bình 75−26 |
|||||
Thứ năm 19-09-2024 |
Bình Định 08−94 |
Quảng Trị 95−85 |
||||||
Thứ năm 12-09-2024 |
Bình Định 80−04 |
Quảng Trị 09−93 |
Quảng Bình 23−68 |
|||||
Thứ năm 05-09-2024 |
Bình Định 05−45 |
Quảng Trị 74−84 |
Quảng Bình 09−02 |
|||||
Thứ năm 29-08-2024 |
Bình Định 01−22 |
Quảng Trị 36−66 |
Quảng Bình 05−94 |
|||||
Thứ năm 22-08-2024 |
Bình Định 32−61 |
Quảng Trị 34−36 |
Quảng Bình 01−62 |
|||||
Thứ năm 15-08-2024 |
Bình Định 80−65 |
Quảng Trị 34−92 |
Quảng Bình 77−46 |
|||||
Thứ năm 08-08-2024 |
Bình Định 20−19 |
Quảng Trị 05−73 |
Quảng Bình 73−40 |
|||||
Thứ năm 01-08-2024 |
Bình Định 71−82 |
Quảng Trị 29−90 |
Quảng Bình 52−46 |
|||||
Thứ năm 25-07-2024 |
Bình Định 25−88 |
Quảng Trị 51−60 |
||||||
Thứ năm 18-07-2024 |
Bình Định 68−85 |
Quảng Trị 68−05 |
Quảng Bình 48−85 |
|||||
Thứ năm 11-07-2024 |
Bình Định 03−55 |
Quảng Trị 92−11 |
Quảng Bình 97−14 |
|||||
Thứ năm 04-07-2024 |
Bình Định 62−19 |
Quảng Trị 03−90 |
Quảng Bình 50−02 |
|||||
Thứ năm 27-06-2024 |
Bình Định 05−13 |
Quảng Trị 82−17 |
Quảng Bình 29−89 |
|||||
Thứ năm 09-05-2024 |
Bình Định 37−42 |
Quảng Trị 96−48 |
Quảng Bình 14−97 |
|||||
Thứ năm 02-05-2024 |
Bình Định 09−22 |
Quảng Trị 67−91 |
Quảng Bình 65−10 |
|||||
Thứ năm 25-04-2024 |
Bình Định 98−48 |
Quảng Trị 60−79 |
Quảng Bình 81−22 |
|||||
Thứ năm 18-04-2024 |
Bình Định 25−66 |
Quảng Trị 64−54 |
Quảng Bình 17−49 |
|||||
Thứ năm 11-04-2024 |
Bình Định 40−81 |
Quảng Trị 84−01 |
Quảng Bình 50−76 |
|||||
Thứ năm 04-04-2024 |
Bình Định 41−26 |
Quảng Trị 82−07 |
Quảng Bình 23−60 |
|||||
Thứ năm 28-03-2024 |
Bình Định 93−83 |
Quảng Trị 33−67 |
Quảng Bình 56−55 |
|||||
Thứ năm 21-03-2024 |
Bình Định 65−69 |
Quảng Trị 37−29 |
Quảng Bình 87−54 |
|||||
Thứ năm 14-03-2024 |
Bình Định 07−63 |
Quảng Trị 34−78 |
Quảng Bình 49−71 |
|||||
Thứ năm 07-03-2024 |
Bình Định 87−17 |
Quảng Trị 49−14 |
Quảng Bình 60−54 |
|||||
Thứ năm 29-02-2024 |
Bình Định 23−20 |
Quảng Trị 69−48 |
Quảng Bình 31−54 |
|||||
Thứ năm 22-02-2024 |
Bình Định 38−93 |
Quảng Trị 35−46 |
Quảng Bình 56−67 |
|||||
Thứ năm 15-02-2024 |
Bình Định 97−48 |
Quảng Trị 73−58 |
Quảng Bình 79−18 |
|||||
Thứ năm 08-02-2024 |
Bình Định 79−64 |
Quảng Trị 09−55 |
Quảng Bình 69−89 |
|||||
Thứ năm 01-02-2024 |
Bình Định 67−64 |
Quảng Trị 25−11 |
Quảng Bình 78−21 |
|||||
Thứ năm 25-01-2024 |
Bình Định 21−60 |
Quảng Trị 88−80 |
Quảng Bình 20−68 |
|||||
Thứ năm 18-01-2024 |
Bình Định 40−32 |
Quảng Trị 48−27 |
Quảng Bình 77−39 |
|||||
Thứ năm 11-01-2024 |
Bình Định 98−61 |
Quảng Trị 30−35 |
Quảng Bình 81−81 |
|||||
Thứ năm 04-01-2024 |
Bình Định 32−05 |
Quảng Trị 53−01 |
Quảng Bình 49−75 |
|||||
Thứ năm 28-12-2023 |
Bình Định 47−38 |
Quảng Trị 39−52 |
Quảng Bình 31−14 |
|||||
Thứ năm 21-12-2023 |
Bình Định 24−39 |
Quảng Trị 38−41 |
Quảng Bình 30−79 |
|||||
Thứ năm 14-12-2023 |
Bình Định 43−11 |
Quảng Trị 34−66 |
Quảng Bình 25−80 |
|||||
Thứ năm 07-12-2023 |
Bình Định 74−43 |
Quảng Trị 42−09 |
Quảng Bình 18−45 |
|||||
Thứ năm 30-11-2023 |
Bình Định 29−16 |
Quảng Trị 96−06 |
Quảng Bình 70−09 |
|||||
Thứ năm 23-11-2023 |
Bình Định 70−57 |
Quảng Trị 48−55 |
Quảng Bình 86−49 |
|||||
Thứ năm 16-11-2023 |
Bình Định 64−28 |
Quảng Trị 49−96 |
Quảng Bình 45−35 |
|||||
Thứ năm 09-11-2023 |
Bình Định 32−74 |
Quảng Trị 97−76 |
||||||
Thứ năm 02-11-2023 |
Bình Định 75−06 |
Quảng Trị 49−40 |
||||||
Thứ năm 26-10-2023 |
Bình Định 40−69 |
Quảng Trị 75−09 |
||||||
Thứ năm 19-10-2023 |
Bình Định 14−06 |
Quảng Trị 90−32 |
Quảng Bình 81−40 |
|||||
Thứ năm 12-10-2023 |
Bình Định 48−22 |
Quảng Trị 92−42 |
Quảng Bình 38−44 |
|||||
Thứ năm 05-10-2023 |
Bình Định 75−34 |
Quảng Trị 95−93 |
Quảng Bình 94−10 |
|||||
Thứ năm 28-09-2023 |
Bình Định 92−20 |
Quảng Trị 93−00 |
Quảng Bình 95−57 |
|||||
Thứ năm 21-09-2023 |
Bình Định 55−62 |
Quảng Trị 65−43 |
Quảng Bình 89−30 |
|||||
Thứ năm 14-09-2023 |
Bình Định 37−52 |
Quảng Trị 40−68 |
Quảng Bình 73−76 |
|||||
Thứ năm 07-09-2023 |
Bình Định 51−56 |
Quảng Trị 16−31 |
Quảng Bình 53−11 |
|||||
Thứ năm 31-08-2023 |
Bình Định 23−35 |
Quảng Trị 95−29 |
Quảng Bình 67−24 |
|||||
Thứ năm 24-08-2023 |
Bình Định 71−53 |
Quảng Trị 91−87 |
||||||
Thứ năm 17-08-2023 |
Bình Định 09−23 |
Quảng Trị 99−87 |
Quảng Bình 35−86 |
|||||
Thứ năm 10-08-2023 |
Bình Định 21−59 |
Quảng Trị 62−02 |
Quảng Bình 36−50 |
|||||
Thứ năm 03-08-2023 |
Bình Định 98−27 |
Quảng Trị 27−16 |
Quảng Bình 48−19 |
|||||
Thứ năm 27-07-2023 |
Bình Định 89−56 |
Quảng Trị 02−88 |
Quảng Bình 08−47 |
|||||
Thứ năm 20-07-2023 |
Bình Định 80−88 |
Quảng Trị 72−51 |
Quảng Bình 83−52 |
|||||
Thứ năm 13-07-2023 |
Bình Định 85−67 |
Quảng Trị 72−25 |
Quảng Bình 39−29 |
|||||
Thứ năm 06-07-2023 |
Bình Định 22−48 |
Quảng Trị 34−00 |
Quảng Bình 09−68 |
|||||
Thứ năm 29-06-2023 |
Bình Định 48−65 |
Quảng Trị 76−75 |
Quảng Bình 57−77 |
|||||
Thứ năm 22-06-2023 |
Bình Định 99−45 |
Quảng Trị 46−70 |
Quảng Bình 38−40 |
|||||
Thứ năm 15-06-2023 |
Bình Định 99−87 |
Quảng Trị 96−67 |
Quảng Bình 31−64 |
|||||
Thứ năm 08-06-2023 |
Bình Định 67−40 |
Quảng Trị 94−17 |
Quảng Bình 26−83 |
|||||
Thứ năm 01-06-2023 |
Bình Định 65−20 |
Quảng Trị 87−99 |
Quảng Bình 55−70 |
|||||
Thứ năm 25-05-2023 |
Bình Định 46−05 |
Quảng Trị 36−89 |
Quảng Bình 40−83 |
|||||
Thứ năm 18-05-2023 |
Bình Định 34−98 |
Quảng Trị 82−71 |
Quảng Bình 19−94 |
|||||
Thứ năm 11-05-2023 |
Bình Định 96−81 |
Quảng Trị 53−38 |
Quảng Bình 66−04 |
|||||
Thứ năm 04-05-2023 |
Bình Định 35−30 |
Quảng Trị 50−58 |
Quảng Bình 32−84 |
|||||
Thứ năm 27-04-2023 |
Quảng Bình 84−18 |
Bình Định 70−20 |
Quảng Trị 47−47 |
|||||
Thứ năm 20-04-2023 |
Bình Định 19−16 |
Quảng Trị 17−83 |
Quảng Bình 90−99 |
|||||
Thứ năm 13-04-2023 |
Bình Định 55−23 |
Quảng Trị 05−13 |
Quảng Bình 93−18 |
|||||
Thứ năm 06-04-2023 |
Bình Định 07−73 |
Quảng Trị 34−47 |
Quảng Bình − |
|||||
Thứ năm 30-03-2023 |
Bình Định 09−38 |
Quảng Trị 04−30 |
||||||
Thứ năm 23-03-2023 |
Bình Định 59−00 |
Quảng Trị 78−93 |
||||||
Thứ năm 16-03-2023 |
Bình Định 89−23 |
Quảng Trị 22−37 |
Quảng Bình 99−87 |
|||||
Thứ năm 09-03-2023 |
Bình Định 72−81 |
Quảng Trị 34−93 |
Quảng Bình 92−75 |
|||||
Thứ năm 02-03-2023 |
Bình Định 00−08 |
Quảng Trị 53−45 |
Quảng Bình 15−05 |
|||||
Thứ năm 23-02-2023 |
Bình Định 70−25 |
Quảng Trị 69−80 |
Quảng Bình 45−62 |
|||||
Thứ năm 16-02-2023 |
Bình Định 07−41 |
Quảng Trị 79−87 |
Quảng Bình 81−88 |
|||||
Thứ năm 09-02-2023 |
Bình Định 66−80 |
Quảng Trị 47−61 |
Quảng Bình 68−12 |
|||||
Thứ năm 02-02-2023 |
Bình Định 34−89 |
Quảng Trị 76−93 |
Quảng Bình 70−33 |
|||||
Thứ năm 26-01-2023 |
Quảng Bình 87−30 |
Bình Định 92−17 |
Quảng Trị 57−51 |
|||||
Thứ năm 19-01-2023 |
Bình Định 17−70 |
Quảng Trị 39−48 |
Quảng Bình 36−59 |
|||||
Thứ năm 12-01-2023 |
Bình Định 03−83 |
Quảng Trị 39−73 |
Quảng Bình 88−94 |
|||||
Thứ năm 05-01-2023 |
Bình Định 95−99 |
Quảng Trị 65−00 |
Quảng Bình 37−45 |
|||||
Thứ năm 29-12-2022 |
Bình Định 88−34 |
Quảng Trị 63−72 |
Quảng Bình 66−37 |
|||||
Thứ năm 22-12-2022 |
Bình Định 18−77 |
Quảng Trị 27−97 |
Quảng Bình 48−53 |
|||||
Thứ năm 15-12-2022 |
Bình Định 07−43 |
Quảng Trị 73−08 |
Quảng Bình 78−13 |
|||||
Thứ năm 08-12-2022 |
Quảng Bình 10−09 |
Bình Định 43−93 |
Quảng Trị 02−51 |
|||||
Thứ năm 01-12-2022 |
Bình Định 69−31 |
Quảng Trị 06−09 |
Quảng Bình 29−45 |
|||||
Thứ năm 24-11-2022 |
Bình Định 68−52 |
Quảng Trị 73−87 |
Quảng Bình 32−23 |
|||||
Thứ năm 17-11-2022 |
Bình Định 72−29 |
Quảng Trị 32−71 |
Quảng Bình 71−60 |
|||||
Thứ năm 10-11-2022 |
Bình Định 16−34 |
Quảng Trị 31−75 |
Quảng Bình 66−83 |
|||||
Thứ năm 03-11-2022 |
Bình Định 16−58 |
Quảng Trị 64−90 |
Quảng Bình 77−22 |
|||||
Thứ năm 27-10-2022 |
Bình Định 33−35 |
Quảng Trị 51−75 |
Quảng Bình 79−25 |
|||||
Thứ năm 20-10-2022 |
Bình Định 89−49 |
Quảng Trị 27−29 |
Quảng Bình 74−15 |
|||||
Thứ năm 13-10-2022 |
Bình Định 28−07 |
Quảng Trị 05−84 |
Quảng Bình 23−00 |
|||||
Thứ năm 06-10-2022 |
Bình Định 87−96 |
Quảng Trị 99−66 |
Quảng Bình 83−56 |
|||||
Thứ năm 29-09-2022 |
Bình Định 00−67 |
Quảng Trị 91−77 |
Quảng Bình 93−35 |
|||||
Thứ năm 22-09-2022 |
Bình Định 18−42 |
Quảng Trị 16−66 |
Quảng Bình 00−04 |
|||||
Thứ năm 15-09-2022 |
Bình Định 31−12 |
Quảng Trị 56−61 |
Quảng Bình 24−55 |
|||||
Thứ năm 08-09-2022 |
Bình Định 36−87 |
Quảng Trị 54−76 |
Quảng Bình 93−09 |
|||||
Thứ năm 01-09-2022 |
Bình Định 38−89 |
Quảng Trị 59−20 |
Quảng Bình 63−71 |
|||||
Thứ năm 25-08-2022 |
Bình Định 96−71 |
Quảng Trị 53−19 |
Quảng Bình 95−67 |
|||||
Thứ năm 18-08-2022 |
Bình Định 27−86 |
Quảng Trị 54−92 |
Quảng Bình 90−91 |
|||||
Thứ năm 11-08-2022 |
Bình Định 26−56 |
Quảng Trị 76−44 |
Quảng Bình 85−69 |
|||||
Thứ năm 04-08-2022 |
Bình Định 65−31 |
Quảng Trị 29−37 |
Quảng Bình 37−41 |
|||||
Thứ năm 28-07-2022 |
Bình Định 10−77 |
Quảng Trị 51−56 |
Quảng Bình 85−40 |
|||||
Thứ năm 21-07-2022 |
Bình Định 73−24 |
Quảng Trị 74−40 |
Quảng Bình 44−83 |
|||||
Thứ năm 14-07-2022 |
Bình Định 17−20 |
Quảng Trị 11−18 |
Quảng Bình 09−86 |
|||||
Thứ năm 07-07-2022 |
Bình Định 40−60 |
Quảng Trị 59−34 |
Quảng Bình 50−91 |
|||||
Thứ năm 30-06-2022 |
Bình Định 40−27 |
Quảng Trị 01−76 |
Quảng Bình 25−65 |
|||||
Thứ năm 23-06-2022 |
Bình Định 79−19 |
Quảng Trị 43−61 |
Quảng Bình 02−25 |
|||||
Thứ năm 16-06-2022 |
Bình Định 25−88 |
Quảng Trị 45−86 |
Quảng Bình 99−46 |
|||||
Thứ năm 09-06-2022 |
Bình Định 45−74 |
Quảng Trị 06−43 |
Quảng Bình 58−66 |
|||||
Thứ năm 02-06-2022 |
Bình Định 14−05 |
Quảng Trị 00−66 |
Quảng Bình 56−57 |
|||||
Thứ năm 26-05-2022 |
Bình Định 14−07 |
Quảng Trị 77−47 |
Quảng Bình 61−67 |
|||||
Thứ năm 19-05-2022 |
Bình Định 23−02 |
Quảng Trị 67−98 |
Quảng Bình 49−28 |
|||||
Thứ năm 12-05-2022 |
Bình Định 60−23 |
Quảng Trị 28−73 |
Quảng Bình 92−80 |
|||||
Thứ năm 05-05-2022 |
Bình Định 06−87 |
Quảng Trị 77−38 |
Quảng Bình 25−09 |
|||||
Thứ năm 14-04-2022 |
Bình Định 10−84 |
Quảng Trị 72−30 |
Quảng Bình 87−13 |
|||||
Thứ năm 07-04-2022 |
Bình Định 92−44 |
Quảng Trị 14−80 |
Quảng Bình 15−81 |
|||||
Thứ năm 31-03-2022 |
Bình Định 96−05 |
Quảng Trị 59−90 |
Quảng Bình 52−72 |
|||||
Thứ năm 24-03-2022 |
Bình Định 55−60 |
Quảng Trị 81−69 |
Quảng Bình 83−25 |
|||||
Thứ năm 17-03-2022 |
Bình Định 54−86 |
Quảng Trị 04−20 |
Quảng Bình 09−03 |
|||||
Thứ năm 10-03-2022 |
Bình Định 34−00 |
Quảng Trị 44−97 |
Quảng Bình 88−26 |
|||||
Thứ năm 03-03-2022 |
Bình Định 21−50 |
Quảng Trị 67−78 |
Quảng Bình 78−05 |
|||||
Thứ năm 24-02-2022 |
Bình Định 67−27 |
Quảng Trị 24−18 |
Quảng Bình 22−90 |
|||||
Thứ năm 17-02-2022 |
Bình Định 54−97 |
Quảng Trị 56−83 |
Quảng Bình 91−81 |
|||||
Thứ năm 10-02-2022 |
Bình Định 21−80 |
Quảng Trị 10−42 |
Quảng Bình 13−16 |
|||||
Thứ năm 03-02-2022 |
Bình Định 42−04 |
Quảng Trị 42−03 |
Quảng Bình 27−46 |
|||||
Thứ năm 27-01-2022 |
Bình Định 50−70 |
Quảng Trị 70−82 |
Quảng Bình 95−10 |
|||||
Thứ năm 20-01-2022 |
Bình Định 19−95 |
Quảng Trị 83−75 |
Quảng Bình 57−06 |
|||||
Thứ năm 13-01-2022 |
Bình Định 66−09 |
Quảng Trị 74−95 |
Quảng Bình 39−73 |
|||||
Thứ năm 06-01-2022 |
Bình Định 06−96 |
Quảng Trị 21−54 |
Quảng Bình 35−96 |
|||||
Thứ năm 30-12-2021 |
Bình Định 75−95 |
Quảng Trị 58−54 |
Quảng Bình 78−72 |
|||||
Thứ năm 23-12-2021 |
Bình Định 86−90 |
Quảng Trị 03−21 |
Quảng Bình 76−55 |
|||||
Thứ năm 16-12-2021 |
Bình Định 12−49 |
Quảng Trị 52−67 |
Quảng Bình 88−66 |
|||||
Thứ năm 09-12-2021 |
Bình Định 69−99 |
Quảng Trị 67−80 |
Quảng Bình 92−18 |
|||||
Thứ năm 02-12-2021 |
Bình Định 39−86 |
Quảng Trị 63−53 |
Quảng Bình 74−93 |
|||||
Thứ năm 25-11-2021 |
Bình Định 88−03 |
Quảng Trị 78−25 |
Quảng Bình 65−74 |
|||||
Thứ năm 18-11-2021 |
Bình Định 06−16 |
Quảng Trị 08−99 |
Quảng Bình 65−96 |
|||||
Thứ năm 11-11-2021 |
Bình Định 22−27 |
Quảng Trị 07−72 |
Quảng Bình 24−64 |
|||||
Thứ năm 04-11-2021 |
Bình Định 97−54 |
Quảng Trị 80−50 |
Quảng Bình 97−26 |
|||||
Thứ năm 28-10-2021 |
Bình Định 30−58 |
Quảng Trị 86−10 |
Quảng Bình 17−51 |
|||||
Thứ năm 21-10-2021 |
Bình Định 92−81 |
Quảng Trị 69−16 |
Quảng Bình 81−85 |
|||||
Thứ năm 14-10-2021 |
Bình Định 02−17 |
Quảng Trị 83−84 |
Quảng Bình 65−78 |
|||||
Thứ năm 07-10-2021 |
Bình Định 40−75 |
Quảng Trị 67−54 |
Quảng Bình 24−61 |
|||||
Thứ năm 30-09-2021 |
Bình Định 48−08 |
Quảng Trị 04−75 |
Quảng Bình 14−42 |
|||||
Thứ năm 23-09-2021 |
Bình Định 18−44 |
Quảng Trị 40−10 |
Quảng Bình 10−70 |
|||||
Thứ năm 16-09-2021 |
Bình Định 83−51 |
Quảng Trị 50−13 |
Quảng Bình 93−21 |
|||||
Thứ năm 09-09-2021 |
Bình Định 98−57 |
Quảng Trị 69−24 |
Quảng Bình 15−50 |
|||||
Thứ năm 02-09-2021 |
Bình Định 68−99 |
Quảng Trị 81−65 |
Quảng Bình 45−30 |
|||||
Thứ năm 26-08-2021 |
Bình Định 52−97 |
Quảng Trị 28−73 |
Quảng Bình 31−85 |
|||||
Thứ năm 19-08-2021 |
Bình Định 00−75 |
Quảng Trị 28−68 |
Quảng Bình 91−42 |
|||||
Thứ năm 12-08-2021 |
Bình Định 85−65 |
Quảng Trị 35−50 |
Quảng Bình 20−62 |
|||||
Thứ năm 05-08-2021 |
Bình Định 83−34 |
Quảng Trị 51−92 |
Quảng Bình 35−13 |
|||||
Thứ năm 29-07-2021 |
Bình Định 49−35 |
Quảng Trị 42−68 |
Quảng Bình 27−53 |
|||||
Thứ năm 22-07-2021 |
Bình Định 20−53 |
Quảng Trị 53−72 |
Quảng Bình 87−67 |
|||||
Thứ năm 15-07-2021 |
Bình Định 62−37 |
Quảng Trị 48−07 |
Quảng Bình 17−27 |
|||||
Thứ năm 08-07-2021 |
Bình Định 38−05 |
Quảng Trị 80−46 |
Quảng Bình 72−67 |
|||||
Thứ năm 01-07-2021 |
Bình Định 19−76 |
Quảng Trị 98−24 |
Quảng Bình 23−02 |
|||||
Thứ năm 24-06-2021 |
Bình Định 08−12 |
Quảng Trị 18−12 |
Quảng Bình 77−73 |
|||||
Thứ năm 17-06-2021 |
Bình Định 62−07 |
Quảng Trị 55−99 |
Quảng Bình 44−81 |
|||||
Thứ năm 10-06-2021 |
Bình Định 17−32 |
Quảng Trị 20−43 |
Quảng Bình 17−16 |
|||||
Thứ năm 03-06-2021 |
Bình Định 59−66 |
Quảng Trị 18−19 |
Quảng Bình 64−90 |
|||||
Thứ năm 27-05-2021 |
Bình Định 10−04 |
Quảng Trị 91−12 |
Quảng Bình 54−36 |
|||||
Thứ năm 20-05-2021 |
Bình Định 40−19 |
Quảng Trị 94−84 |
Quảng Bình 83−49 |
|||||
Thứ năm 13-05-2021 |
Bình Định 60−72 |
Quảng Trị 60−02 |
Quảng Bình 17−24 |
|||||
Thứ năm 06-05-2021 |
Bình Định 61−31 |
Quảng Trị 30−26 |
Quảng Bình 44−14 |
|||||
Thứ năm 29-04-2021 |
Bình Định 88−02 |
Quảng Trị 61−01 |
Quảng Bình 68−56 |
|||||
Thứ năm 22-04-2021 |
Bình Định 96−59 |
Quảng Trị 08−07 |
Quảng Bình 03−88 |
|||||
Thứ năm 15-04-2021 |
Bình Định 68−50 |
Quảng Trị 57−07 |
Quảng Bình 71−44 |
|||||
Thứ năm 08-04-2021 |
Bình Định 72−31 |
Quảng Trị 71−87 |
Quảng Bình 20−47 |
|||||
Thứ năm 01-04-2021 |
Bình Định 85−62 |
Quảng Trị 90−49 |
Quảng Bình 61−54 |
|||||
Thứ năm 25-03-2021 |
Bình Định 39−43 |
Quảng Trị 82−37 |
Quảng Bình 63−21 |
|||||
Thứ năm 18-03-2021 |
Bình Định 74−77 |
Quảng Trị 65−39 |
Quảng Bình 21−13 |
|||||
Thứ năm 11-03-2021 |
Bình Định 30−86 |
Quảng Trị 82−90 |
Quảng Bình 49−21 |
|||||
Thứ năm 04-03-2021 |
Bình Định 03−84 |
Quảng Trị 01−94 |
Quảng Bình 37−15 |
|||||
Thứ năm 25-02-2021 |
Bình Định 57−59 |
Quảng Trị 43−27 |
Quảng Bình 58−28 |
|||||
Thứ năm 18-02-2021 |
Bình Định 94−83 |
Quảng Trị 06−72 |
Quảng Bình 64−37 |
|||||
Thứ năm 11-02-2021 |
Bình Định 60−89 |
Quảng Trị 39−03 |
Quảng Bình 49−18 |
|||||
Thứ năm 04-02-2021 |
Bình Định 85−39 |
Quảng Trị 53−90 |
Quảng Bình 39−08 |
|||||
Thứ năm 28-01-2021 |
Bình Định 57−39 |
Quảng Trị 63−95 |
Quảng Bình 20−58 |
|||||
Thứ năm 21-01-2021 |
Bình Định 13−86 |
Quảng Trị 52−36 |
Quảng Bình 04−52 |
|||||
Thứ năm 14-01-2021 |
Bình Định 71−12 |
Quảng Trị 81−48 |
Quảng Bình 20−57 |
|||||
Thứ năm 07-01-2021 |
Bình Định 73−36 |
Quảng Trị 72−21 |
Quảng Bình 19−54 |
|||||
Thứ năm 31-12-2020 |
Bình Định 39−56 |
Quảng Trị 39−87 |
Quảng Bình 07−16 |
|||||
Thứ năm 24-12-2020 |
Bình Định 33−74 |
Quảng Trị 45−00 |
Quảng Bình 52−38 |
|||||
Thứ năm 17-12-2020 |
Bình Định 98−61 |
Quảng Trị 35−31 |
Quảng Bình 40−18 |
|||||
Thứ năm 10-12-2020 |
Bình Định 45−47 |
Quảng Trị 34−26 |
Quảng Bình 60−40 |
|||||
Thứ năm 03-12-2020 |
Bình Định 76−15 |
Quảng Trị 94−62 |
Quảng Bình 11−66 |
|||||
Thứ năm 26-11-2020 |
Bình Định 03−62 |
Quảng Trị 22−81 |
Quảng Bình 11−53 |
|||||
Thứ năm 19-11-2020 |
Bình Định 06−85 |
Quảng Trị 12−65 |
Quảng Bình 38−88 |
|||||
Thứ năm 12-11-2020 |
Bình Định 79−24 |
Quảng Trị 87−40 |
Quảng Bình 52−13 |
|||||
Thứ năm 05-11-2020 |
Bình Định 44−59 |
Quảng Trị 55−67 |
Quảng Bình 58−57 |
|||||
Thứ năm 29-10-2020 |
Bình Định 29−87 |
Quảng Trị 13−61 |
Quảng Bình 02−97 |
|||||
Thứ năm 22-10-2020 |
Bình Định 27−95 |
Quảng Trị 48−71 |
Quảng Bình 80−19 |
|||||
Thứ năm 15-10-2020 |
Bình Định 46−27 |
Quảng Trị 75−26 |
Quảng Bình 06−19 |
|||||
Thứ năm 08-10-2020 |
Bình Định 43−03 |
Quảng Trị 12−06 |
Quảng Bình 49−16 |
|||||
Thứ năm 01-10-2020 |
Bình Định 87−48 |
Quảng Trị 05−72 |
Quảng Bình 84−30 |
|||||
Thứ năm 24-09-2020 |
Bình Định 42−05 |
Quảng Trị 13−42 |
Quảng Bình 28−67 |
|||||
Thứ năm 17-09-2020 |
Bình Định 96−11 |
Quảng Trị 84−00 |
Quảng Bình 76−46 |
|||||
Thứ năm 01-01-1970 |
Đắc Lắc 10−70 |
Quảng Nam 06−27 |
Đà Nẵng 38−06 |
Khánh Hòa 56−81 |
Bình Định 87−44 |
Quảng Trị 79−94 |
Quảng Bình 94−71 |
|