Trực tiếp xổ số Vietlott Max 3D
XS Max 3D ngày 14-04-2023
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
820 |
335 |
38 |
1tr |
| Nhì |
368 |
790 |
711 |
434 |
341 |
350N |
| Ba |
331 |
523 |
217 |
147 |
210N |
| 608 |
625 |
249 |
| KK |
739 |
331 |
175 |
000 |
188 |
100N |
| 223 |
470 |
114 |
916 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
3 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
3 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
5 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
44 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
356 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
3836 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 12-04-2023
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
200 |
968 |
53 |
1tr |
| Nhì |
970 |
301 |
043 |
327 |
82 |
350N |
| Ba |
137 |
334 |
834 |
81 |
210N |
| 193 |
364 |
394 |
| KK |
695 |
953 |
051 |
583 |
128 |
100N |
| 826 |
009 |
169 |
930 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
1 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
2 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
1 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
36 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
390 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
3015 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 10-04-2023
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
716 |
951 |
50 |
1tr |
| Nhì |
400 |
574 |
450 |
638 |
79 |
350N |
| Ba |
232 |
360 |
764 |
213 |
210N |
| 362 |
354 |
238 |
| KK |
878 |
951 |
240 |
237 |
180 |
100N |
| 564 |
666 |
829 |
277 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
3 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
2 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
5 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
38 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
367 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
4689 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 07-04-2023
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
680 |
925 |
33 |
1tr |
| Nhì |
446 |
734 |
654 |
211 |
120 |
350N |
| Ba |
730 |
693 |
284 |
73 |
210N |
| 109 |
019 |
781 |
| KK |
509 |
936 |
077 |
213 |
92 |
100N |
| 270 |
083 |
948 |
784 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
2 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
1 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
0 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
22 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
296 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
2953 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 23-11-2022
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
135 |
326 |
83 |
1tr |
| Nhì |
086 |
336 |
704 |
428 |
49 |
350N |
| Ba |
335 |
506 |
775 |
101 |
210N |
| 220 |
302 |
939 |
| KK |
479 |
187 |
383 |
563 |
111 |
100N |
| 634 |
933 |
002 |
185 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
0 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
1 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
4 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
20 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
428 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
3193 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 30-09-2022
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
912 |
302 |
62 |
1tr |
| Nhì |
592 |
907 |
912 |
257 |
96 |
350N |
| Ba |
419 |
291 |
056 |
146 |
210N |
| 052 |
727 |
015 |
| KK |
563 |
001 |
680 |
184 |
0 |
100N |
| 145 |
087 |
289 |
174 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
0 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
0 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
0 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
0 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
0 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
0 |
40.000 |
XS Max 3D ngày 28-09-2022
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giải |
Dãy số trúng |
SL |
Giá trị |
| Nhất |
564 |
240 |
48 |
1tr |
| Nhì |
520 |
777 |
172 |
753 |
118 |
350N |
| Ba |
429 |
768 |
466 |
93 |
210N |
| 195 |
566 |
080 |
| KK |
116 |
753 |
948 |
713 |
0 |
100N |
| 180 |
554 |
830 |
217 |
| G1 |
Trùng 2 số G1 |
0 |
1.000.000.000 |
| G2 |
Trùng 2 số G2 |
0 |
40.000.000 |
| G3 |
Trùng 2 số G3 |
0 |
10.000.000 |
| G4 |
Trùng 2 số G.KK |
0 |
5.000.000 |
| G5 |
Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK |
0 |
1.000.000 |
| G6 |
Trùng 1 số G1 |
0 |
150.000 |
| G7 |
Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK |
0 |
40.000 |